Chuỗi hoạt động
-
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Areal Tanaman Perkebunan Menurut Kabupaten/Kota dan Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Areal Tanaman Perkebunan Menurut Kabupaten/Kota dan Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah SDM yang Mengikuti Pelatihan Pertanian Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah SDM yang Mengikuti Pelatihan Pertanian Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah Non ASN Menurut Jenis Kelamin Dinas Pertanian semester 2 Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah Non ASN Menurut Jenis Kelamin Dinas Pertanian semester 2 Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah benih perkebunan berbentuk batang yang diperbanyak/ diproduksi Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Areal Tanaman Perkebunan Rakyat Menurut Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Panen Komoditas Utama Tanaman Hortikultura Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã xóa bộ dữ liệu hapus
3 tháng trước -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật hapus
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu hapus
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã xóa bộ dữ liệu hapus
3 tháng trước -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Panen Komoditas Utama Tanaman Hortikultura Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu Luas Panen Komoditas Utama Tanaman Hortikultura Tahun 2025
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Areal Tanaman Perkebunan Rakyat Menurut Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu Luas Areal Tanaman Perkebunan Rakyat Menurut Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah benih perkebunan berbentuk batang yang diperbanyak/ diproduksi Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu Jumlah benih perkebunan berbentuk batang yang diperbanyak/ diproduksi Tahun 2025
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật hapus
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu hapus
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah produksi komoditas pertanian sektor hortikultura Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã tạo bộ dữ liệu Jumlah produksi komoditas pertanian sektor hortikultura Tahun 2025
3 tháng trước | View this version -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 đã xóa bộ dữ liệu Luas Areal Tanaman Perkebunan Menurut Kabupaten Kota dan Jenis Tanaman Tahun 2025
3 tháng trước -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Tambah Serangan OPT (Organisme Pengganggu Tumbuhan) Bawang Merah Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Luas Tambah Serangan OPT (Organisme Pengganggu Tumbuhan) Bawang Merah Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah kebutuhan dan sebaran sarana pengolahan hasil Perkebunan Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah kebutuhan dan sebaran sarana pengolahan hasil Perkebunan Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah Benih Bersertifikat Perkebunan yang terawasi peredarannya Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah Benih Bersertifikat Perkebunan yang terawasi peredarannya Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi -
435ae6ab-5d0e-4b93-b5c7-6201802706e1 Dữ liệu đã được cập nhật Jumlah Benih Bersertifikat Perkebunan yang tersedia Tahun 2025
3 tháng trước | View this version | Những thay đổi
